Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hỏa hoạn" (1)
hỏa hoạn
Tiếng Anh
Danh từFire
Xác nhận xảy ra hỏa hoạn tại thiết bị chuyển mạch.
A fire at the switch device was confirmed.
Từ liên quan "hỏa hoạn" (1)
vụ hỏa hoạn
Tiếng Anh
Danh từfire incident
Vụ hỏa hoạn xảy ra tối qua.
A fire incident happened last night.
Cụm từ "hỏa hoạn" (3)
Vụ hỏa hoạn xảy ra tối qua.
A fire incident happened last night.
Xác nhận xảy ra hỏa hoạn tại thiết bị chuyển mạch.
A fire at the switch device was confirmed.
Cảnh sát phòng cháy đã cứu được nhiều người trong vụ hỏa hoạn.
The fire prevention police rescued many people in the fire.
